đèo bồng

Học thuật
Thân thiện
đèo bồng

Một người mẹ đèo bồng đứa con nhỏ trên lưng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mang vác, gánh vác một gánh nặng hoặc trách nhiệm: "đèo bồng" diễn tả hành động phải mang trên mình, chịu đựng một điều đó nặng nề, thường trách nhiệm, công việc hoặc nỗi lo toan.
    • Chăm sóc, nuôi nấng (mang sắc thái cổ, văn chương): Trong văn học cổ, từ này còn có thể ám chỉ việc phải bồng bế, chăm lo cho ai.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Lâm Tri chút nghĩa đèo bồng, nước non để chữ tương phùng kiếp sau." (Truyện Kiều - Nguyễn Du) (Mang chút nghĩa tình nặng nề với Lâm Tri, hẹn kiếp sau trên non nước mới gặp lại.)
    • Công việc gia đình, con cái đều một tay chị ấy đèo bồng. (Công việc gia đình, con cái đều một tay chị ấy gánh vác hết.)
    • Anh ấy đèo bồng trên vai món nợ lớn từ nhiều năm nay. (Anh ấy mang trên vai món nợ lớn từ nhiều năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái văn chương, cổ điển: Từ "đèo bồng" ngày nay ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca để tạo sắc thái trang trọng, cổ kính, diễn tả sự nặng nề, thiêng liêng của trách nhiệm hoặc nghĩa tình.
    • Thân phận đèo bồng gánh nước non. (Thân phận gánh vác giang sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đèo bòng: Đây một biến thể cách viết khác của "đèo bồng", cùng nghĩa. dụ: (Bao nhiêu nợ nần cứ chất chồng mãi.)
  • Gánh vác (động từ): Mang, đỡ lấy trách nhiệm, công việc nặng nề. (Nghĩa gần, thông dụng hơn).
  • Vác (động từ): Mang vật nặng trên vai. (Nghĩa cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Gánh: mang, vác.
  • Đảm đương: nhận lấy thực hiện trách nhiệm.
  • Chịu đựng: chịu một điều khó khăn, nặng nề.
Từ trái nghĩa
  • Buông bỏ: từ bỏ, không mang vác nữa.
  • Nhẹ nhàng: không gánh nặng, trách nhiệm.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "gánh vác", "lo liệu", "chịu trách nhiệm" thay thế.
  • Kết hợp: Thường đi với các danh từ chỉ trách nhiệm, gánh nặng như "công việc", "nợ nần", "nghĩa tình", "gia đình".
đèo bồng

Một người mẹ đèo bồng đứa con nhỏ trên lưng.

  1. đgt. Như Đèo bòng: Lâm-tri chút nghĩa đèo bồng, nước non để chữ tương phùng kiếp sau (K).

Từ gần giống

Từ chứa "đèo bồng"